yell
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
yell /ˈjɛɫ/
- Sự kêu la, sự la hét.
- Tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao... ).
Động từ [sửa]
yell /ˈjɛɫ/
- Kêu la, la hét, thét lác.
- to yell with pain — kêu la vì đau đớn
- to yell with laughter — cười rầm lên
- to yell out abuses — chửi mắng om sòm
Chia động từ [sửa]
yell
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to yell | |||||
| Phân từ hiện tại | yelling | |||||
| Phân từ quá khứ | yelled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yell | yell hoặc yellest¹ | yells hoặc yelleth¹ | yell | yell | yell |
| Quá khứ | yelled | yelled hoặc yelledst¹ | yelled | yelled | yelled | yelled |
| Tương lai | will/shall² yell | will/shall yell hoặc wilt/shalt¹ yell | will/shall yell | will/shall yell | will/shall yell | will/shall yell |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | yell | yell hoặc yellest¹ | yell | yell | yell | yell |
| Quá khứ | yelled | yelled | yelled | yelled | yelled | yelled |
| Tương lai | were to yell hoặc should yell | were to yell hoặc should yell | were to yell hoặc should yell | were to yell hoặc should yell | were to yell hoặc should yell | were to yell hoặc should yell |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | yell | — | let’s yell | yell | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)