yell

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

yell /ˈjɛɫ/

  1. Sự kêu la, sự la hét.
  2. Tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tiếng la động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao... ).

Động từ [sửa]

yell /ˈjɛɫ/

  1. Kêu la, la hét, thét lác.
    to yell with pain — kêu la vì đau đớn
    to yell with laughter — cười rầm lên
    to yell out abuses — chửi mắng om sòm

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]