yo
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
Thán từ
yo!
- (Từ lóng) Chào!
- (Từ lóng) Này!
- Yo, check this out!
- (Từ lóng; quân sự) Đây (nói có mặt)!
- Trung sĩ: Smith?
Lính trơn Smith: Yo!
- Trung sĩ: Smith?
Đồng nghĩa
- chào
- này
Đại từ nhân xưng
yo gch
Tiếng Amuzgo
Giới từ
yo
- Với.
Tiếng Tây Ban Nha
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh eo, từ ego, từ tiếng Hy Lạp εγώ (egó), từ ngôn ngữ tiền hệ Ấn-Âu *keǵóm, từ *eǵHóm.
Đại từ nhân xưng
yo chủ cách
Thành ngữ
Danh từ
el yo gđ
- (Phân tâm học) Khái niệm "cái tôi" của Sigmund Freud.