your
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
your sở hữu /jɜː/
- Của anh, của chị, của ngài, của mày; của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày.
- show me your hands — đưa tay anh cho tôi xem
- is this your own book? — đây có phải là quyển sách của anh không?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)