zeal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
zeal /ˈzil/
- Lòng sốt sắng, lòng hăng hái; nhiệt tâm, nhiệt huyết.
- to show zeal for — tỏ ra sốt sắng đối với, nhiệt tâm đối với
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)