zero
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
zero /ˈzi.ˌroʊ/
- (Toán học) ; (vật lý) zêrô, số không.
- absolute zero — zêrô tuyệt đối
- ten degrees belows zero — mười độ dưới độ không
- one thousand seven dugrees belows zero — một ngàn trăm linh bảy dưới độ không
- Độ cao zêrô (máy bay).
- at zero level — sát mặt đất
- Trạng thái không, trạng thái hết hoàn toàn, trạng thái hết sạch; điểm thấp nhất.
- their hopes were reduced to zero — hy vọng của chúng tiêu tan hết
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)