zest
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
zest /ˈzɛst/
- Điều thú vị, điều vui vẻ.
- story that lacks zest — truyện không thú vị
- to eat with zest — ăn ngon miệng
- Vị ngon, mùi thơm; chất cho vào cho thêm hương vị.
- to add (give) a zest to — tăng thêm chất lượng cho; làm cho thêm ngon thêm thú vị
- Sự say mê, sự thích thú.
- to enter into a plan with zest — say mê bước vào một kế hoạch
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Vỏ cam, vỏ chanh (cho vào rượu, xúp... cho thêm hương vị).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zest /zɛst/ |
zest /zɛst/ |
zest gđ /zɛst/
[sửa] Thán từ
zest
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngay!
- Zest! En deux pas, le voilà chez lui — chỉ hai bước là nó đã đến nhà nó ngay!
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zest /zɛst/ |
zest /zɛst/ |
zest gđ /zɛst/
- Vỏ (cam, chanh).
- Màng ngăn (trong một số quả).
- (Nghĩa bóng) Vật vô giá trị, vật chẳng đáng gì.
- Cela ne vaut pas un zeste — cái đó thật chẳng đáng gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)