zing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

zing /ˈzɪŋ/

  1. (Từ lóng) Tiếng rít (đạn bay...).
  2. Sức sống; tính sinh động.
    with plenty of zing — đầy nhiệt huyết

[sửa] Nội động từ

zing nội động từ /ˈzɪŋ/

  1. (Từ lóng) Rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa