zizanie
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| zizanie /zi.za.ni/ |
zizanies /zi.za.ni/ |
zizanie gc /zi.za.ni/
- (Thực vật học) Cây niễng.
- Mối bất hòa.
- Semer la zizanie — gieo mối bất hòa
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cỏ lùng; cỏ dại.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)