zwaar

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
cấp không biến biến
zwaar zware
so sánh zwaarder zwaardere
cao nhất zwaarst zwaarste

Tính từ[sửa]

zwaarnặng: có trọng lượng hoặc khối lượng cao

Từ dẫn xuất[sửa]

zwaargewicht

Trái nghĩa[sửa]

licht