Bước tới nội dung

'ba

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Atayal 'ba (bàn tay).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

'ba

  1. bàn tay; cánh tay; ngón tay; cổ tay; khuỷu tay.

Tham khảo

[sửa]
  • Chien Yuehchen (2015) “The lexical system of Yilan Creole”, trong New Advances in Formosan Linguistics, tr. 513-532