Észak-Korea
Giao diện
Tiếng Hungary
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]- Bắc Triều Tiên (một quốc gia của Đông Á; tên chính thức: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên)
- Đồng nghĩa: Koreai Népi Demokratikus Köztársaság
- Từ có nghĩa rộng hơn: Korea
- Từ cùng trường nghĩa: Dél-Korea
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | Észak-Korea | — |
| acc. | Észak-Koreát | — |
| dat. | Észak-Koreának | — |
| ins. | Észak-Koreával | — |
| cfi. | Észak-Koreáért | — |
| tra. | Észak-Koreává | — |
| ter. | Észak-Koreáig | — |
| esf. | Észak-Koreaként | — |
| esm. | — | — |
| ine. | Észak-Koreában | — |
| spe. | Észak-Koreán | — |
| ade. | Észak-Koreánál | — |
| ill. | Észak-Koreába | — |
| sbl | Észak-Koreára | — |
| all. | Észak-Koreához | — |
| ela. | Észak-Koreából | — |
| del. | Észak-Koreáról | — |
| abl. | Észak-Koreától | — |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
Észak-Koreáé | — |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
Észak-Koreáéi | — |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
Észak-Koreám | — |
| ngôi 2 số ít |
Észak-Koreád | — |
| ngôi 3 số ít |
Észak-Koreája | — |
| ngôi 1 số nhiều |
Észak-Koreánk | — |
| ngôi 2 số nhiều |
Észak-Koreátok | — |
| ngôi 3 số nhiều |
Észak-Koreájuk | — |
