Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ liên hệ
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Ölfarbe
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Deutsch
English
Magyar
Íslenska
Русский
Svenska
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đức
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Öl
+
Farbe
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈøːlˌfaʁbə/
Âm thanh
(
Berlin
)
:
(
tập tin
)
Tách âm:
Öl‧far‧be
Danh từ
[
sửa
]
Ölfarbe
Sơn dầu
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Ölfarbe
[
giống cái
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
eine
die
Ölfarbe
die
Ölfarben
sinh cách
einer
der
Ölfarbe
der
Ölfarben
dữ cách
einer
der
Ölfarbe
den
Ölfarben
đối cách
eine
die
Ölfarbe
die
Ölfarben
Từ liên hệ
[
sửa
]
Acrylfarbe
Wasserfarbe
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Ölfarbe
” in
Duden
online
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Đức
Từ 3 âm tiết tiếng Đức
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Ölfarbe
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài