Bước tới nội dung

âu thuyền

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
əw˧˧ tʰwiə̤n˨˩əw˧˥ tʰwiəŋ˧˧əw˧˧ tʰwiəŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
əw˧˥ tʰwiən˧˧əw˧˥˧ tʰwiən˧˧

Danh từ

[sửa]

âu thuyền

  1. Xem âu tàu