åreforkalkning

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít åreforkalkning åreforkalkningen
Số nhiều åreforkalkninger åreforkalkningene

åreforkalkning

  1. L. (Y) Bệnh cứng động mạch.
  2. Sự già yếu, lão suy.

Từ dẫn xuất[sửa]

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]