årsberetning

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít årsberetning årsberetningen
Số nhiều årsberetninger årsberetningene

Danh từ[sửa]

årsberetning

  1. Bản kết toán, tổng kết hàng năm.

Xem thêm[sửa]