årstall

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít årstall årstallet
Số nhiều årstall årstalla, årstallene

årstall

  1. Năm, niên.
    1814 er et viktig årstall i norsk historie.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]