æcen
Giao diện
Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng German nguyên thủy *aikīnaz. Cùng gốc với tiếng Frisia cổ ētsen, tiếng Đức cao địa cổ eihhīn, tiếng Bắc Âu cổ eikinn. Dạng tương đương với āc + -en.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]ǣċen
- (tính từ quan hệ) Màu gỗ sồi.
Biến cách
[sửa]Biến cách của ǣċen — Mạnh
| Số ít | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
|---|---|---|---|
| Danh cách | ǣċen | ǣċenu, ǣcnu, ǣċeno, ǣcno | ǣċen |
| Đối cách | ǣċenne | ǣċene, ǣcne | ǣċen |
| Sinh cách | ǣċenes, ǣcnes | ǣċenre | ǣċenes, ǣcnes |
| Dữ cách | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenre | ǣċenum, ǣcnum |
| Cách công cụ | ǣċene, ǣcne | ǣċenre | ǣċene, ǣcne |
| Số nhiều | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
| Danh cách | ǣċene, ǣcne | ǣċena, ǣcna, ǣċene, ǣcne | ǣċenu, ǣcnu, ǣċeno, ǣcno |
| Đối cách | ǣċene, ǣcne | ǣċena, ǣcna, ǣċene, ǣcne | ǣċenu, ǣcnu, ǣċeno, ǣcno |
| Sinh cách | ǣċenra | ǣċenra | ǣċenra |
| Dữ cách | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum |
| Cách công cụ | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum |
Biến cách của ǣċen — Yếu
| Số ít | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
|---|---|---|---|
| Danh cách | ǣċena, ǣcna | ǣċene, ǣcne | ǣċene, ǣcne |
| Đối cách | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan | ǣċene, ǣcne |
| Sinh cách | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan |
| Dữ cách | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan |
| Cách công cụ | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan |
| Số nhiều | Giống đực | Giống cái | Giống trung |
| Danh cách | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan |
| Đối cách | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan | ǣċenan, ǣcnan |
| Sinh cách | ǣċenra, ǣċenena, ǣcnena | ǣċenra, ǣċenena, ǣcnena | ǣċenra, ǣċenena, ǣcnena |
| Dữ cách | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum |
| Cách công cụ | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum | ǣċenum, ǣcnum |
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Anh trung đại: oken
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ kế thừa từ từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh cổ
- Từ có hậu tố -en tiếng Anh cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Tính từ tiếng Anh cổ
- Tính từ quan hệ tiếng Anh cổ