Bước tới nội dung

çobanüzümü

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

çobanüzümü (đối cách xác định çobanüzümünü, số nhiều çobanüzümleri)

  1. Vaccinium myrtillus
    Đồng nghĩa: yaban mersini, keçi yemişi

Danh từ

[sửa]

çobanüzümü

  1. Dạng danh cách số ít của çobanüzümü

Biến cách

[sửa]
Biến tố
cách số ít số nhiều
danh cách çobanüzümü çobanüzümleri
đối cách xác định çobanüzümünü çobanüzümlerini
dữ cách çobanüzümüne çobanüzümlerine
định vị cách çobanüzümünde çobanüzümlerinde
ly cách çobanüzümünden çobanüzümlerinden
sinh cách çobanüzümünün çobanüzümlerinin

Đọc thêm

[sửa]
  • çobanüzümü”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu