çobanüzümü
Giao diện
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]çobanüzümü (đối cách xác định çobanüzümünü, số nhiều çobanüzümleri)
- Vaccinium myrtillus
- Đồng nghĩa: yaban mersini, keçi yemişi
Danh từ
[sửa]çobanüzümü
- Dạng danh cách số ít của çobanüzümü
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “çobanüzümü”, trong Từ điển tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Türk Dil Kurumu