ès
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛs/
Giới từ
ès /ɛs/
- (Dạng viết chập của en les) Về.
- Licencié ès lettres — cử nhân (về) văn học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ès”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)