échappé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃa.pe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | échappé /e.ʃa.pe/ |
échappés /e.ʃa.pe/ |
| Giống cái | échappée /e.ʃa.pe/ |
échappées /e.ʃa.pe/ |
échappé /e.ʃa.pe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | échappé /e.ʃa.pe/ |
échappés /e.ʃa.pe/ |
| Giống cái | échappé /e.ʃa.pe/ |
échappés /e.ʃa.pe/ |
échappé /e.ʃa.pe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “échappé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)