écharper
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʃaʁ.pe/
Ngoại động từ
écharper ngoại động từ /e.ʃaʁ.pe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écharper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
écharper ngoại động từ /e.ʃaʁ.pe/