échecs
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]échecs gđ
Danh từ
[sửa]échecs gđ sn (chỉ có số nhiều)
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “échecs”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/ɛk
- Vần:Tiếng Pháp/ɛk/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Pháp
- fr:Cờ vua
- fr:Trò chơi
