Bước tới nội dung

écheveau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛʃ.vɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
écheveau
/ɛʃ.vɔ/
écheveaux
/ɛʃ.vɔ/

écheveau /ɛʃ.vɔ/

  1. Thuộc sợi.
  2. (Nghĩa bóng) Sự rắc rối, sự chằng chịt.
    Démêler l’écheveau — gỡ sự rắc rối
    Un écheveau de rues — đường phố chằng chịt

Tham khảo