écologiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kɔ.lɔ.ʒist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | écologiste /e.kɔ.lɔ.ʒist/ |
écologistes /e.kɔ.lɔ.ʒist/ |
| Giống cái | écologiste /e.kɔ.lɔ.ʒist/ |
écologistes /e.kɔ.lɔ.ʒist/ |
écologiste /e.kɔ.lɔ.ʒist/
- Nhà sinh thái học.
- (Thân mật) Người bảo vệ thiên nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écologiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)