écroulement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kʁul.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écroulement /e.kʁul.mɑ̃/ |
écroulements /e.kʁul.mɑ̃/ |
écroulement gđ /e.kʁul.mɑ̃/
- Sự sụp đổ.
- L’écroulement d’une muraille — sự sụp đổ bức tường
- L’écroulement de la monarchie — sự sụp đổ nền quân chủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écroulement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)