écuellée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kɥɛ.le/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écuellée /e.kɥɛ.le/ |
écuellées /e.kɥɛ.le/ |
écuellée gc /e.kɥɛ.le/
- Tô (lượng chứa).
- Une écuellée de soupe — một tô cháo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écuellée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)