écureuil

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

écureuil

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
écureuil
/e.ky.ʁœj/
écureuils
/e.ky.ʁœj/

écureuil

  1. (Động vật học) Con sóc.
    écureuil volant — sóc bay

Tham khảo[sửa]