édicter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.dik.te/
Ngoại động từ
édicter ngoại động từ /e.dik.te/
- Ban bố.
- édicter des lois — ban bố luật pháp
- Ra lệnh, quyết định.
- On a édicté que... — người ta đã ra lệnh rằng...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “édicter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)