Bước tới nội dung

édulcorer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

édulcorer ngoại động từ

  1. (Dược học) Làm dịu vụ.
  2. Làm dịu.
    édulcorer une triste nouvelle — làm dịu một tin buồn

Trái nghĩa

Tham khảo