Bước tới nội dung

égriser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

égriser ngoại động từ

  1. Mài bằng bột mài.
    égriser une pierre précieuse — mài hòn ngọc bằng bột mài

Tham khảo