élaver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

élaver ngoại động từ

  1. Giặt (giẻ, để làm giấy).

Tham khảo[sửa]