élevé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛl.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | élevé /ɛl.ve/ |
élevés /ɛl.ve/ |
| Giống cái | élevée /ɛl.ve/ |
élevées /ɛl.ve/ |
élevé /ɛl.ve/
- Cao.
- Lieu élevé — nơi cao
- Prix élevé — giá cao
- Cao thượng, cao cả, cao quý.
- Geste élevé — cử chỉ cao thượng
- Được giáo dục, được dạy.
- Mal élevé — mất dạy
Trái nghĩa
- Bas, inférieur
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “élevé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)