émotionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
émotionner ngoại động từ
- (Thân mật) Làm xúc động.
- émotionner quelqu'un par une nouvelle inattendue — làm ai xúc động vì một tin bất ngờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “émotionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)