éolien

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
éolien
/e.ɔ.ljɛ̃/
éoliennes
/e.ɔ.ljɛn/

éolien /e.ɔ.ljɛ̃/

  1. (Ngôn ngữ học) Tiếng Ê-ô-li.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực éolien
/e.ɔ.ljɛ̃/
éoliens
/e.ɔ.ljɛ̃/
Giống cái éolienne
/e.ɔ.ljɛn/
éoliennes
/e.ɔ.ljɛn/

éolien /e.ɔ.ljɛ̃/

  1. (Thuộc) Gió; (do) gió.
    Moteur éolien — động cơ gió
    Force éolienne — sức gió
  2. (Địa chất, địa lý) Do gió, phong thành.
    harpe éolienne — (âm nhạc) đàn hạc gió

Tham khảo[sửa]