épatant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pa.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épatant /e.pa.tɑ̃/ |
épatants /e.pa.tɑ̃/ |
| Giống cái | épatante /e.pa.tɑ̃t/ |
épatantes /e.pa.tɑ̃t/ |
épatant /e.pa.tɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épatant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)