épicier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.sje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épicier /e.pi.sje/ |
épiciers /e.pi.sje/ |
épicier gđ /e.pi.sje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épicier /e.pi.sje/ |
épiciers /e.pi.sje/ |
| Giống cái | épicière /e.pi.sjɛʁ/ |
épicières /e.pi.sjɛʁ/ |
épicier /e.pi.sje/
- (Thân mật) Tầm thường, thiển cận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épicier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)