épine-vinette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pin.vi.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épine-vinette /e.pin.vi.nɛt/ |
épine-vinette /e.pin.vi.nɛt/ |
épine-vinette gc /e.pin.vi.nɛt/
- (Thực vật học) Cây hoàng liên gai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “épine-vinette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)