Bước tới nội dung

épiphyse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.pi.fiz/

Danh từ

Số ít Số nhiều
épiphyse
/e.pi.fiz/
épiphyse
/e.pi.fiz/

épiphyse gc /e.pi.fiz/

  1. (Giải phẫu) Đầu xương.
  2. (Giải phẫu) Tuyến tùng.

Tham khảo