épiphyse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.fiz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épiphyse /e.pi.fiz/ |
épiphyse /e.pi.fiz/ |
épiphyse gc /e.pi.fiz/
- (Giải phẫu) Đầu xương.
- (Giải phẫu) Tuyến tùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “épiphyse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)