épiphyte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.pi.fit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | épiphyte /e.pi.fit/ |
épiphytes /e.pi.fit/ |
| Giống cái | épiphyte /e.pi.fit/ |
épiphytes /e.pi.fit/ |
épiphyte /e.pi.fit/
- (Thực vật học) Biểu sinh.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| épiphyte /e.pi.fit/ |
épiphytes /e.pi.fit/ |
épiphyte gđ /e.pi.fit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “épiphyte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)