équerre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| équerre /e.kɛʁ/ |
équerres /e.kɛʁ/ |
équerre gc /e.kɛʁ/
- Thước đo góc, êke.
- Sắt góc, kê.
- en équerre; d’équerre — vuông góc
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “équerre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)