état-major

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
état-major
/e.ta.ma.ʒɔʁ/
états-majors
/e.ta.ma.ʒɔʁ/

état-major /e.ta.ma.ʒɔʁ/

  1. Bộ tham mưu.
    L’état-major de division — bộ tham mưu sư đoàn
    L’état-major d’un parti — bộ tham mưu một đảng, bộ phận lãnh đạo một đảng

Tham khảo[sửa]