état-major
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ta.ma.ʒɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| état-major /e.ta.ma.ʒɔʁ/ |
états-majors /e.ta.ma.ʒɔʁ/ |
état-major gđ /e.ta.ma.ʒɔʁ/
- Bộ tham mưu.
- L’état-major de division — bộ tham mưu sư đoàn
- L’état-major d’un parti — bộ tham mưu một đảng, bộ phận lãnh đạo một đảng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “état-major”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)