éteint
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éteint /e.tɛ̃/ |
éteints /e.tɛ̃/ |
| Giống cái | éteinte /e.tɛ̃t/ |
éteintes /e.tɛ̃t/ |
éteint /e.tɛ̃/
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éteint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)