éterniser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɛʁ.ni.ze/
Ngoại động từ
éterniser ngoại động từ /e.tɛʁ.ni.ze/
- Kéo dài.
- éterniser une discussion — kéo dài cuộc tranh cãi
- (Văn học) Làm cho thành bất tử.
- éterniser son nom — làm cho tên tuổi thành bất tử
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éterniser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)