Bước tới nội dung

éthylisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.ti.lizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
éthylisme
/e.ti.lizm/
éthylisme
/e.ti.lizm/

éthylisme /e.ti.lizm/

  1. (Y học) Chứng nghiện rượu.

Tham khảo