étoffé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.tɔ.fe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | étoffé /e.tɔ.fe/ |
étoffés /e.tɔ.fe/ |
| Giống cái | étoffée /e.tɔ.fe/ |
étoffées /e.tɔ.fe/ |
étoffé /e.tɔ.fe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “étoffé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)