étrésillon
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /et.ʁe.zi.jɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| étrésillon /et.ʁe.zi.jɔ̃/ |
étrésillon /et.ʁe.zi.jɔ̃/ |
étrésillon gđ /et.ʁe.zi.jɔ̃/
- (Kỹ thuật) Thanh chống; thanh giằng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “étrésillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)