Bước tới nội dung

étrésillon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /et.ʁe.zi.jɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
étrésillon
/et.ʁe.zi.jɔ̃/
étrésillon
/et.ʁe.zi.jɔ̃/

étrésillon /et.ʁe.zi.jɔ̃/

  1. (Kỹ thuật) Thanh chống; thanh giằng.

Tham khảo