ísskápur
Giao diện
Tiếng Iceland
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]ísskápur gđ (sinh cách số ít ísskáps, danh cách số nhiều ísskápar)
- Tủ lạnh.
- Đồng nghĩa: kæliskápur
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | ísskápur | ísskápurinn | ísskápar | ísskáparnir |
| đối cách | ísskáp | ísskápinn | ísskápa | ísskápana |
| dữ cách | ísskáp | ísskápnum | ísskápum | ísskápunum |
| sinh cách | ísskáps | ísskápsins | ísskápa | ísskápanna |
