Bước tới nội dung

ñuqa

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: nuqa

Tiếng Quechua

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Đại từ

[sửa]

ñuqa

  1. (nhân xưng) Tôi, ta, tao, tớ.

Xem thêm

[sửa]
Đại từ nhân xưng tiếng Quechua
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ñuqa ñuqanchik (gộp)
ñuqayku (không gộp)
ngôi thứ hai qam qamkuna
ngôi thứ ba pay paykuna