ÿ
Giao diện
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
[sửa]ÿ (chữ hoa Ÿ)
Xem thêm
[sửa]Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ÿ
Tiếng Hà Lan
[sửa]Chữ cái
[sửa]ÿ (chữ hoa Ÿ)
Tiếng Pauna
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ÿ (chữ hoa Ÿ)
- Chữ cái thứ 27 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Pauna.
- sÿki ― rổ
Xem thêm
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ÿ (chữ hoa Ÿ)
- Biến thể chữ cái ï viết thường xuất hiện trong một số tên riêng, chỉ thị dạng nguyên âm đôi.
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tlingit
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ÿ (chữ hoa Ÿ)
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Tlingit tại Canada) A a, Á á, À à, Â â, Ch ch, Chʼ chʼ, D d, Dł dł, Dz dz, E e, É é, È è, Ê ê, G g, Gw gw, Gh gh, Ghw ghw, H h, I i, Í í, Ì ì, Î î, J j, K k, Kw kw, Kʼ kʼ, Kʼw kʼw, Kh kh, Khw khw, Khʼ khʼ, Khʼw khʼw (L l), Ł ł, Łʼ łʼ (M m), N n (O o), S s, Sʼ sʼ, Sh sh, T t, Tʼ tʼ, Tl tl, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, U u, Ú ú, Ù ù, Û û, W w, X x, Xw xw, Xʼ xʼ, Xʼw xʼw, Xh xh, Xhw xhw, Xhʼ xhʼ, Xhʼw xhʼw, Y y (Ÿ ÿ), ․
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Tlingit tại Hoa Kỳ) A a, Á á, Aa aa, Áa áa, Ch ch, Chʼ chʼ, D d, Dl dl, Dz dz, E e, É é, Ee ee, Ée ée, Ei ei, Éi éi, G g, Gw gw, G̱ g̱, G̱w g̱w, H h, I i, Í í, J j, K k, Kw kw, Kʼ kʼ, Kʼw kʼw, Ḵ ḵ, Ḵw ḵw, Ḵʼ ḵʼ, Ḵʼw ḵʼw, L l, Lʼ lʼ (Ḻ ḻ, M m), N n (O o), Oo oo, Óo óo, S s, Sʼ sʼ, Sh sh, T t, Tʼ tʼ, Tl tl, Tlʼ tlʼ, Ts ts, Tsʼ tsʼ, U u, Ú ú, W w, X x, Xw xw, Xʼ xʼ, Xʼw xʼw, X̱ x̱, X̱w x̱w, X̱ʼ x̱ʼ, X̱ʼw x̱ʼw, Y y (Ÿ ÿ, Y̱ y̱), ․
Tiếng Wales
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]ÿ (chữ hoa Ÿ)
- Chữ y viết thường với dấu chỉ thị phát âm khác biệt với nguyên âm liền kề.
Xem thêm
[sửa]- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Wales) A a (Á á, À à, Â â, Ä ä), B b, C c, Ch ch, D d, Dd dd, E e (É é, È è, Ê ê, Ë ë), F f, Ff ff, G g, Ng ng, H h, I i (Í í, Ì ì, Î î, Ï ï), J j, L l, Ll ll, M m, N n, O o (Ó ó, Ò ò, Ô ô, Ö ö), P p, Ph ph, R r, Rh rh, S s, T t, Th th, U u (Ú ú, Ù ù, Û û, Ü ü), W w (Ẃ ẃ, Ẁ ẁ, Ŵ ŵ, Ẅ ẅ), Y y (Ý ý, Ỳ ỳ, Ŷ ŷ, Ÿ ÿ)
Thể loại:
- Mục từ chữ Latinh
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Mục từ Unicode có nhiều thành phần
- Khối ký tự Latin-1 Supplement
- Ký tự Chữ Latinh
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- mul:Toán học
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Chữ cái tiếng Hà Lan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pauna
- Mục từ tiếng Pauna
- Chữ cái tiếng Pauna
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pauna
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Chữ cái tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Tlingit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tlingit
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wales
- Mục từ tiếng Wales
- Chữ cái tiếng Wales
- Chữ cái chữ Latinh
