Khác biệt giữa các bản “красивый”

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
n
Corrections...
n (Corrections...)
n (Corrections...)
:'''''красивый''' ребёнок ''— đứa bé kháu khỉnh# (хороший) [[tốt đẹp]], [[đẹp]] đẽ, [[cao thượng]].
:'''''красивый''' пост<u>у</u>пок ''— hành động tốt đẹp, hành vi cao thượng# (блестящий, эффективный) [[lộng lẫy]], [[hoa mỹ]], [[hào nhoáng]].
:'''''крас<u>и</u>выйыевые''' слов<u>а</u> ''— lời lẽ hoa mỹ (màu mè, bay bướm, hào nhoáng)
 
{{-ref-}}
289.600

lần sửa đổi

Trình đơn chuyển hướng